拼
花篮
HSK2n 0 · Lv.1
huālán
lẵng hoa; giỏ hoa; tràng hoa (dùng để tặng nhân ngày lễ, hoặc trong tang lễ và cúng)
gaily decorated basket
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她在编一个花篮。
Tā zài biān yī ge huālán.
≈HSK5
Cô ấy đang đan một giỏ hoa.
She is weaving a flower basket.
花篮。
Huālán.
≈HSK5
Lẵng hoa.
Flower basket.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这些花篮都是你亲手做的?HSK5
男:这些花篮都是你亲手做的?
女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。
男:你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。
女:现在工作忙,只能作为业余爱好了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分