WinHSK

花篮

HSK2n
0 · Lv.1
huālán

lẵng hoa; giỏ hoa; tràng hoa (dùng để tặng nhân ngày lễ, hoặc trong tang lễ và cúng)

gaily decorated basket

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花花搭搭的、花篮儿:装着鲜花的篮子,祝贺时用作礼物,有时吊丧、祭奠也用
  2. 装饰美丽的或编制有图案的篮儿
义项 nHSK2

lẵng hoa; giỏ hoa; tràng hoa (dùng để tặng nhân ngày lễ, hoặc trong tang lễ và cúng)

花花搭搭的、花篮儿:装着鲜花的篮子,祝贺时用作礼物,有时吊丧、祭奠也用

免费例句

她在编一个花篮。

Tā zài biān yī ge huālán.

HSK5

Cô ấy đang đan một giỏ hoa.

She is weaving a flower basket.

花篮。

Huālán.

HSK5

Lẵng hoa.

Flower basket.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

giỏ được trang trí đẹp

装饰美丽的或编制有图案的篮儿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50