拼
花絮
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāxù
ngoài lề; bên lề, hậu trường (ví với những tin hấp dẫn trên báo chí)
blooper; outtake
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngoài lề; bên lề, hậu trường (ví với những tin hấp dẫn trên báo chí)
blooper; outtake