拼
花钱
HSK2v 0 · Lv.1
huāqián
xài tiền; tiêu tiền; tốn tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花费钱财的原因或事情
等级
义项 ①v≈HSK2
xài tiền; tiêu tiền; tốn tiền
花费钱财的原因或事情
免费例句
这次去饭店,我们花钱不多,吃得很不错。
≈HSK2
你不要乱花钱了。
Nǐ bù yào luàn huā qián le.
≈HSK3
Bạn đừng tiêu tiền hoang phí nữa.
Don't spend money recklessly anymore.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分