WinHSK

花钱

HSK2v
0 · Lv.1
huāqián

xài tiền; tiêu tiền; tốn tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花费钱财的原因或事情
义项 vHSK2

xài tiền; tiêu tiền; tốn tiền

花费钱财的原因或事情

免费例句

这次去饭店,我们花钱不多,吃得很不错。

HSK2

你不要乱花钱了。

Nǐ bù yào luàn huā qián le.

HSK3

Bạn đừng tiêu tiền hoang phí nữa.

Don't spend money recklessly anymore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。