WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
花钱
HSK2
v
0 · Lv.1
huā
qián
xài tiền; tiêu tiền; tốn tiền
漢越
字解构
Phân tích chữ
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
钱
qián
HSK1
tiền, đồng tiền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
乱花钱
luàn huā qián
HSK4
tiêu tiền bừa bãi, tiêu tiền một cách thiếu thận trọng
瞎花钱
xiā huā qián
HSK7-9
tiêu tiền linh tinh
零花钱
línghuāqián
HSK4
tiền tiêu vặt
花钱受气
huā qián shòu qì
HSK3
(thành ngữ) để có trải nghiệm tồi tệ với tư cách là khách hàng
花钱受骗
huā qián shòu piàn
HSK7-9
tiền mất tật mang
查词
复习
真题
工具
我的