拼
芳香
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
fānɡxiānɡ
hương thơm; mùi thơm (thường chỉ hoa cỏ)
漢越 phương hương
例句
Câu ví dụ免费例句
花朵散发出迷人的芳香。
Huāduǒ sànfā chū mírén de fāngxiāng.
≈HSK4
Hoa nở tỏa ra hương thơm quyến rũ.
The flowers emit a charming fragrance.
花园里的芳香让人陶醉。
Huāyuán lǐ de fāngxiāng ràng rén táozuì.
≈HSK5
Hương thơm trong vườn làm người ta say mê.
The fragrance in the garden is intoxicating.
这杯茶有芳香的味道。
Zhè bēi chá yǒu fāngxiāng de wèidào.
≈HSK5
Cốc trà này có hương thơm.
This cup of tea has a fragrant taste.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分