WinHSK

芳香

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
fānɡxiānɡ

hương thơm; mùi thơm (thường chỉ hoa cỏ)

漢越 phương hương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.