WinHSK

芳龄

HSK7-9n
0 · Lv.1
fānglíng

xuân xanh (chỉ tuổi của nữ)

age of a girl 芳龄 几何? May I know your age? 芳龄 十六的少女 girl of sweet sixteen

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan