WinHSK

芳龄

HSK7-9n
0 · Lv.1
fānglíng

xuân xanh (chỉ tuổi của nữ)

age of a girl 芳龄 几何? May I know your age? 芳龄 十六的少女 girl of sweet sixteen

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

芳龄少女笑容如花。

Fānglíng shàonǚ xiàoróng rú huā.

HSK6

Thiếu nữ tuổi xuân nở nụ cười như hoa.

A young girl in her prime smiles like a flower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan