拼
苍蝇
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngying
ruồi; ruồi nhặng
漢越 thương dăng
例句
Câu ví dụ免费例句
桌子上有一只苍蝇。
Zhuōzi shàng yǒu yī zhī cāngying.
≈HSK4
Trên bàn có một con ruồi.
There is a fly on the table.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ruồi; ruồi nhặng
桌子上有一只苍蝇。
Zhuōzi shàng yǒu yī zhī cāngying.
Trên bàn có một con ruồi.
There is a fly on the table.