WinHSK

苍蝇

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngying

ruồi; ruồi nhặng

漢越 thương dăng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫,种类很多,通常指家蝇,头部有一对复眼幼虫叫蛆成虫能传染霍乱、伤寒等多种疾病
义项 nHSK7-9

ruồi; ruồi nhặng

昆虫,种类很多,通常指家蝇,头部有一对复眼幼虫叫蛆成虫能传染霍乱、伤寒等多种疾病

免费例句

桌子上有一只苍蝇。

Zhuōzi shàng yǒu yī zhī cāngying.

HSK4

Trên bàn có một con ruồi.

There is a fly on the table.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan