拼
苗族
HSK7-9n 0 · Lv.1
miáozú
dân tộc Miêu (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Quế Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Quảng Đông, Hồ Bắc)
Miao (MH); Miao ethnic group; the Miaos [living in compact communities in China's Guizhou, Hunan, Yunnan, Sichuan and Guangdong provinces and the Guangxi Zhuang Autonomous Region]
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分