WinHSK

苗族

HSK7-9n
0 · Lv.1
miáo

dân tộc Miêu (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Quế Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Quảng Đông, Hồ Bắc)

Miao (MH); Miao ethnic group; the Miaos [living in compact communities in China's Guizhou, Hunan, Yunnan, Sichuan and Guangdong provinces and the Guangxi Zhuang Autonomous Region]

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan