拼
苟合
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǒuhé
tằng tịu với nhau; quan hệ bất chính (chỉ quan hệ trai gái)
have illicit sexual relations (with)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tằng tịu với nhau; quan hệ bất chính (chỉ quan hệ trai gái)
have illicit sexual relations (with)