拼
苟合
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǒuhé
tằng tịu với nhau; quan hệ bất chính (chỉ quan hệ trai gái)
have illicit sexual relations (with)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不正当的结合 (指男女间)
- 苟且迎合
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tằng tịu với nhau; quan hệ bất chính (chỉ quan hệ trai gái)
不正当的结合 (指男女间)
义项 ②v≈HSK7-9
dễ dãi; thiếu suy xét
苟且迎合
免费例句
我们反对苟合的做法。
Wǒmen fǎnduì gǒuhé de zuòfǎ.
≈HSK6
Chúng tôi phản đối cách làm tùy tiện.
We oppose the practice of acting carelessly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分