WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
范围
HSK5
n
0 · Lv.1
fànwéi
phạm vi
set limits to; limit the scope of 不可 范围 defy any confinement
漢越 phạm vi
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大范围
dà fàn wéi
HSK5
phạm vi lớn
小范围
xiǎo fàn wéi
HSK5
địa phương
地区范围
dì qū fàn wéi
HSK5
phạm vi khu vực; khu vực
授权范围
shòu quán fàn wéi
HSK7-9
thi hành
缩小范围
suō xiǎo fàn wéi
HSK5
thu hẹp phạm vi
范围管理
fàn wéi guǎn lǐ
HSK5
Quản lý phạm vi.
范围经济
fàn wéi jīng jì
HSK5
Economies of scope Hiệu quả kinh tế theo phạm vi
调查范围
diào chá fàn wéi
HSK5
phạm vi điều tra
金额范围
jīn é fàn wéi
HSK6
số tiền giao động
查词
复习
真题
工具
我的