拼
缩小范围
HSK5v 0 · Lv.1
suōxiǎofànwéi
thu hẹp phạm vi
漢越
字解构
Phân tích chữ缩suōHSK5co; rút lại小xiǎoHSK1nhỏ, bé范fànHSK5phạm vi; giới hạn; qui phạm围wéiHSK4vây; bao vây; quây; vây quanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分