拼
范围
HSK5n 0 · Lv.1
fànwéi
phạm vi
set limits to; limit the scope of 不可 范围 defy any confinement
漢越 phạm vi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 周围界限
- 限制;概括
等级
义项 ①n≈HSK5
phạm vi
周围界限
免费例句
我们的讨论范围很广。
Wǒmen de tǎolùn fànwéi hěn guǎng.
≈HSK4
Phạm vi thảo luận của chúng tôi rất rộng.
The scope of our discussion is very broad.
活动的范围仅限于校内。
Huódòng de fànwéi jǐn xiànyú xiào nèi.
≈HSK4
Phạm vi hoạt động chỉ giới hạn trong trường.
The scope of activities is limited to the campus.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
hạn chế; giới hạn; kiểm soát
限制;概括
免费例句
我们必须控制预算开支。
Wǒmen bìxū kòngzhì yùsuàn kāizhī.
≈HSK4
Chúng ta phải kiểm soát chi tiêu ngân sách.
We must control budget spending.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分