拼
茶叶
HSK4n 0 · Lv.1
cháyè
trà; chè (đã qua chế biến)
tea leaves; tea 散装 茶叶 loose tea 茶叶 加工 tea processing 出口/进口 茶叶 export/import tea
漢越 trà diệp
例句
Câu ví dụ免费例句
你喝过这种茶叶吗?
Nǐ hē guò zhè zhǒng cháyè ma?
≈HSK4
Bạn đã uống loại trà này chưa?
Have you tried this kind of tea?
这种茶叶来自中国。
Zhè zhǒng cháyè láizì Zhōngguó.
≈HSK4
Loại trà này đến từ Trung Quốc.
This type of tea comes from China.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
不用买矿泉水,车上提供热水。HSK4
男:不用买矿泉水,车上提供热水。
女:那正好,我可以带点儿茶叶。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分