WinHSK

茶叶

HSK4n
0 · Lv.1
cháyè

trà; chè (đã qua chế biến)

tea leaves; tea 散装 茶叶 loose tea 茶叶 加工 tea processing 出口/进口 茶叶 export/import tea

漢越 trà diệp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.