拼
茹苦
HSK1n 0 · Lv.1
rúkǔ
Ăn vị đắng, ý nói chịu cực khổ; Nhẫn nhục; Chịu đựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忍受痛苦;承受艰难的生活。
等级
义项 ①n≈HSK1
Ăn vị đắng, ý nói chịu cực khổ; Nhẫn nhục; Chịu đựng
忍受痛苦;承受艰难的生活。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分