WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
茹苦
HSK1
n
0 · Lv.1
rú
kǔ
Ăn vị đắng, ý nói chịu cực khổ; Nhẫn nhục; Chịu đựng
漢越
字解构
Phân tích chữ
茹
rú
HSK1
ăn
苦
kǔ
HSK4
đắng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
含辛茹苦
hán xīn rú kǔ
HSK5
ngậm đắng nuốt cay (phải nhẫn nhục chịu đựng điều cay đắng mà không dám kêu ca, oán trách.)
茹苦含辛
rú kǔ hán xīn
HSK5
ngậm đắng nuốt cay; ăn cay uống đắng
查词
复习
真题
工具
我的