WinHSK

草绿

HSK3adj
0 · Lv.1
cǎo

xanh lá mạ

grass green

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

山坡上的草地变得绿油油的。

Shānpō shàng de cǎodì biàn de lǜyóuyóu de.

HSK4

Bãi cỏ trên sườn đồi trở nên xanh tươi.

The grass on the hillside has turned lush green.

这种油漆的颜色是草绿色。

Zhè zhǒng yóuqī de yánsè shì cǎolǜ sè.

HSK4

Màu sơn này là màu xanh lá mạ.

The color of this paint is grass green.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50