WinHSK

荒诞

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huāngdàn

hoang đường; vô lý; lạ đời; xàm xỉnh; vô cùng hoang đường

the absurd 荒诞 哲学 philosophy of the absurd [ 相关词条 ] 荒诞不经 incredibly fantastic; unbelievable; preposterous; be a wild legend 荒诞派 [名] the absurd 荒诞无稽 fantastic and absurd; fabulous; preposterous and groundless

漢越 hoang đản

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50