拼
荒诞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huāngdàn
hoang đường; vô lý; lạ đời; xàm xỉnh; vô cùng hoang đường
the absurd 荒诞 哲学 philosophy of the absurd [ 相关词条 ] 荒诞不经 incredibly fantastic; unbelievable; preposterous; be a wild legend 荒诞派 [名] the absurd 荒诞无稽 fantastic and absurd; fabulous; preposterous and groundless
漢越 hoang đản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过于离奇,非常不真实,不合情理
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hoang đường; vô lý; lạ đời; xàm xỉnh; vô cùng hoang đường
过于离奇,非常不真实,不合情理
免费例句
”大家听了都不相信,认为这话过于荒诞,一定要他给龙画上眼睛试试。
≈HSK5
他的故事非常荒诞。
Tā de gùshì fēicháng huāngdàn.
≈HSK6
Câu chuyện của anh ấy rất hoang đường.
His story is very absurd.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分