拼
荧屏
HSK7-9n 0 · Lv.1
yínɡpínɡ
màn hình; màn huỳnh quang
television [ 相关词条 ] 荧屏情侣 [名] screen lovers
漢越 huỳnh bình
例句
Câu ví dụ免费例句
荧屏上播放着最新的电影。
Yíngpíng shàng bōfàng zhe zuìxīn de diànyǐng.
≈HSK6
Màn hình đang chiếu bộ phim mới nhất.
The latest movie is playing on the screen.
这种荧屏的使用寿命有限。
Zhè zhǒng yíngpíng de shǐyòng shòumìng yǒuxiàn.
≈HSK6
Tuổi thọ của màn huỳnh quang có giới hạn.
The lifespan of this type of screen is limited.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分