拼
荧屏
HSK7-9n 0 · Lv.1
yínɡpínɡ
màn hình; màn huỳnh quang
television [ 相关词条 ] 荧屏情侣 [名] screen lovers
漢越 huỳnh bình
字解构
Phân tích chữ荧yíngHSK7-9lờ mờ; yếu ớt; lù mù; le lói屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分