拼
药膏
HSK4n 0 · Lv.1
yàogāo
thuốc mỡ; thuốc thoa ngoài da; dược cao
ointment; salve 治疗烧伤的 药膏 ointment for burns 把 药膏 敷在伤口上 salve the wounds with ointment 涂 药膏 apply an ointment 上 药膏 put a salve on 配制 药膏 make up an ointment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 膏状的外敷药
等级
义项 ①n≈HSK4
thuốc mỡ; thuốc thoa ngoài da; dược cao
膏状的外敷药
免费例句
抹上点药膏。
Mǒ shàng diǎn yàogāo.
≈HSK6
Bôi một ít thuốc mỡ.
Apply some ointment.
这是药效相当强的雌性激素药膏。
Zhè shì yàoxiào xiāngdāng qiáng de cíxìng jīsù yàogāo.
≈HSK6
Đây thực sự là loại kem chứa estrogen mạnh.
This is a fairly strong estrogen cream.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分