WinHSK

药膏

HSK4n
0 · Lv.1
yàogāo

thuốc mỡ; thuốc thoa ngoài da; dược cao

ointment; salve 治疗烧伤的 药膏 ointment for burns 把 药膏 敷在伤口上 salve the wounds with ointment 涂 药膏 apply an ointment 上 药膏 put a salve on 配制 药膏 make up an ointment

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50