WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
荷塘
HSK7-9
n
0 · Lv.1
hé
táng
hồ sen; ao sen; đầm sen
lotus pond
漢越
字解构
Phân tích chữ
荷
hé
多音
HSK7-9
sen; cây sen
塘
táng
HSK7-9
bờ đê; bờ bao; đê ngăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
荷塘月色
hé táng yuè sè
HSK7-9
củ sen xào thập cẩm (nhà hàng thực vi thiên)
查词
复习
真题
工具
我的