拼
荷塘月色
HSK7-9n 0 · Lv.1
hétángyuèsè
củ sen xào thập cẩm (nhà hàng thực vi thiên)
漢越
字解构
Phân tích chữ荷hé多音HSK7-9sen; cây sen塘tángHSK7-9bờ đê; bờ bao; đê ngăn月yuèHSK1trăng, mặt trăng色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分