拼
荼蘼
HSK1n 0 · Lv.1
túmí
một loại hoa thuộc họ rosa (hồng). Nở cuối mùa xuân; cũng đại biểu cho mùa xuân kết thúc Ý nghĩa: giai đoạn cuối cùng của tình cảm; của vẻ đẹp. Giai đoạn đẹp nhất đã sắp kết thúc; trà mộc; hoa trà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 茶的一个品种;一种花,通常在春天开花。
等级
义项 ①n≈HSK1
một loại hoa thuộc họ rosa (hồng). Nở cuối mùa xuân; cũng đại biểu cho mùa xuân kết thúc Ý nghĩa: giai đoạn cuối cùng của tình cảm; của vẻ đẹp. Giai đoạn đẹp nhất đã sắp kết thúc; trà mộc; hoa trà
茶的一个品种;一种花,通常在春天开花。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分