拼
荼蘼
HSK1n 0 · Lv.1
túmí
một loại hoa thuộc họ rosa (hồng). Nở cuối mùa xuân; cũng đại biểu cho mùa xuân kết thúc Ý nghĩa: giai đoạn cuối cùng của tình cảm; của vẻ đẹp. Giai đoạn đẹp nhất đã sắp kết thúc; trà mộc; hoa trà
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分