WinHSK

莫及

HSK7-9v
0 · Lv.1

không kịp; không sánh bằng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 第一章 君庭
义项 vHSK7-9

không kịp; không sánh bằng

第一章 君庭

免费例句

大师的技艺我们比不上啊。

Dàshī de jìyì wǒmen bǐbùshàng a.

HSK5

Kỹ năng của bậc thầy chúng tôi không thể sánh bằng.

The master's skills are beyond our reach.

他业绩突出,让人望尘莫及。

Tā yèjì tūchū, ràng rén wàngchénmòjí.

HSK6

Thành tích của anh ấy xuất sắc, khiến người khác không thể sánh kịp.

His performance is outstanding, leaving others far behind.