拼
莫及
HSK7-9v 0 · Lv.1
mòjí
không kịp; không sánh bằng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大师的技艺我们比不上啊。
Dàshī de jìyì wǒmen bǐbùshàng a.
≈HSK5
Kỹ năng của bậc thầy chúng tôi không thể sánh bằng.
The master's skills are beyond our reach.
他业绩突出,让人望尘莫及。
Tā yèjì tūchū, ràng rén wàngchénmòjí.
≈HSK6
Thành tích của anh ấy xuất sắc, khiến người khác không thể sánh kịp.
His performance is outstanding, leaving others far behind.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分