WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
莫及
HSK7-9
v
0 · Lv.1
mò
jí
không kịp; không sánh bằng
漢越
字解构
Phân tích chữ
莫
mò
HSK7-9
chớ; đừng
及
jí
HSK4
đến; tới; đạt tới; đạt đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
后悔莫及
hòu huǐ mò jí
HSK7-9
hối hận không kịp; hối hận thì đã muộn
噬脐莫及
shì qí mò jí
HSK7-9
tự mình không cắn được rốn mình; hối hận không kịp (ví với sự hối hận nhưng không kịp)
望尘莫及
wàng chén mò jí
HSK7-9
hít khói; lạc hậu; kém xa; theo không kịp
追悔莫及
zhuī huǐ mò jí
HSK7-9
hối hận không kịp; ăn năn sau biến cố cũng vô ích; hối tiếc muộn màng
鞭长莫及
biān cháng mò jí
HSK7-9
xa xôi; không với tới; ngoài tầm tay với; ngắn tay chẳng với tới trời; roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa
查词
复习
真题
工具
我的