拼
菖蒲
HSK1n 0 · Lv.1
chāngpú
cây xương bồ (vị thuốc đông y)
calamus; sweet flag [ 相关词条 ] 菖蒲油 [名] calamus oil
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cây xương bồ (vị thuốc đông y)
calamus; sweet flag [ 相关词条 ] 菖蒲油 [名] calamus oil