WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
菖蒲
HSK1
n
0 · Lv.1
chāng
pú
cây xương bồ (vị thuốc đông y)
calamus; sweet flag [ 相关词条 ] 菖蒲油 [名] calamus oil
漢越
字解构
Phân tích chữ
菖
HSK1
蒲
pú
HSK1
cây hương bồ; cây cỏ nến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
石菖蒲
shí chāng pú
HSK1
cây thạch xương bồ; thạch xương bồ
查词
复习
真题
工具
我的