WinHSK

菜单

HSK3n
0 · Lv.1
càidān

thực đơn; menu

漢越 thái đơn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开列各种菜肴名称的单子也叫菜单子
  2. 在电脑系统里,用来选择各种不同操作的单子
义项 nHSK3

thực đơn; menu

开列各种菜肴名称的单子也叫菜单子

免费例句

我在菜单上找不到素菜。

Wǒ zài càidān shàng zhǎo bù dào sùcài.

HSK3

Tôi không tìm thấy món chay trên thực đơn.

I can't find any vegetarian dishes on the menu.

请给我看看菜单。

Qǐng gěi wǒ kànkan càidān.

HSK3

Hãy đưa tôi xem thực đơn.

Please show me the menu.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

menu (trong máy tính để lựa chọn các tác vụ)

在电脑系统里,用来选择各种不同操作的单子

免费例句

菜单里有一个帮助选项。

Càidān lǐ yǒu yī gè bāngzhù xuǎnxiàng.

HSK3

Trong menu có một tùy chọn trợ giúp.

There is a help option in the menu.

菜单上的选项可以自定义。

Càidān shàng de xuǎnxiàng kěyǐ zìdìngyì.

HSK3

Các tùy chọn trên menu có thể tùy chỉnh.

The options on the menu can be customized.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50