WinHSK

菜鸟

HSK2n
0 · Lv.1
càiniǎo

người mới; lính mới

newbie; novice; greenhorn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们都是新来的菜鸟。

Tāmen dōu shì xīn lái de càiniǎo.

HSK5

Họ đều là những người mới đến.

They are all newcomers.

他在网上变成了一个菜鸟。

Tā zài wǎngshàng biàn chéng le yī gè càiniǎo.

HSK5

Anh ấy đã trở thành một tân binh trên mạng.

He has become a newbie online.

他是网络游戏的菜鸟。

Tā shì wǎngluò yóuxì de càiniǎo.

HSK5

Anh ấy là tân binh trong game online.

He is a newbie in online games.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。