WinHSK

菜鸟

HSK2n
0 · Lv.1
càiniǎo

người mới; lính mới

newbie; novice; greenhorn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生手;没有经验的人
  2. 网络新手;新兵
义项 nHSK2

người mới; lính mới

生手;没有经验的人

免费例句

他们都是新来的菜鸟。

Tāmen dōu shì xīn lái de càiniǎo.

HSK5

Họ đều là những người mới đến.

They are all newcomers.

义项 nHSK2

tân binh; người mới học vi tính; người mới tập lên mạng

网络新手;新兵

免费例句

他在网上变成了一个菜鸟。

Tā zài wǎngshàng biàn chéng le yī gè càiniǎo.

HSK5

Anh ấy đã trở thành một tân binh trên mạng.

He has become a newbie online.

他是网络游戏的菜鸟。

Tā shì wǎngluò yóuxì de càiniǎo.

HSK5

Anh ấy là tân binh trong game online.

He is a newbie in online games.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。