拼
萌发
HSK7-9v 0 · Lv.1
méngfā
nảy mầm; đâm chồi; chớm nở
come about; emerge 萌发 强烈的求知欲望 develop a strong desire for knowledge
漢越 manh phát
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分