WinHSK

营寨

HSK7-9n
0 · Lv.1
yíngzhài

doanh trại; đồn trại; dinh trại; đồn

barracks; military camp 偷袭 营寨 launch a surprise attack on a military camp

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan