WinHSK

营造

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíngzào

xây; xây dựng

metre] 营造师 [名] master builder 营造学 [名] tectonics; science of building 营造业 [名] building industry

漢越 doanh tạo

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.