WinHSK

营造

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíngzào

xây; xây dựng

metre] 营造师 [名] master builder 营造学 [名] tectonics; science of building 营造业 [名] building industry

漢越 doanh tạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建造;制作
  2. 创造;构造
义项 vHSK7-9

xây; xây dựng

建造;制作

免费例句

在设计师的精心打造下,这面墙不仅符合住宿的主题,而且营造了一种艺术感和亲切感。

HSK5

城市正在营造新的公园。

Chéngshì zhèngzài yíngzào xīn de gōngyuán.

HSK6

Thành phố đang xây dựng công viên mới.

The city is building a new park.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tạo ra; tạo nên

创造;构造

免费例句

他们营造了一种浪漫的氛围。

Tāmen yíngzào le yī zhǒng làngmàn de fēnwéi.

HSK6

Họ đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn.

They created a romantic atmosphere.

他们营造了浓厚的节日气氛。

Tāmen yíngzào le nónghòu de jiérì qìfēn.

HSK6

Bọn họ đã tạo ra một bầu không khí lễ hội sôi động.

They created a strong festive atmosphere.