WinHSK

营销

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíngxiāo

tiếp thị

marketing 首席 营销 官 chief marketing officer (CMO)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经营销售
义项 vHSK7-9

tiếp thị

经营销售

免费例句

他从事营销工作。

Tā cóngshì yíngxiāo gōngzuò.

HSK5

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tiếp thị.

He works in marketing.

网络营销很流行。

Wǎngluò yíngxiāo hěn liúxíng.

HSK5

Tiếp thị trực tuyến rất phổ biến.

Online marketing is very popular.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。