拼
营销代表
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíngxiāodàibiǎo
người đại diện kinh doanh tiếp thị
漢越
字解构
Phân tích chữ营yíngHSK5kiếm; tìm kiếm销xiāoHSK5nung kim loại代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分