拼
萧然
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāorán
tiêu điều vắng vẻ
empty 四壁 萧然 have nothing but four bare walls [ 相关词条 ] 萧然物外 untrammelled by worldly affairs; have no concern for material comforts
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寂寞冷落;形容空虚
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiêu điều vắng vẻ
寂寞冷落;形容空虚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分