拼
四壁萧然
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
sìbìxiāorán
bốn bức tường tĩnh lặng
漢越
字解构
Phân tích chữ四sìHSK1bốn, số bốn壁bìHSK6tường; vách tường; bức tường萧xiāoHSK7-9tiêu điều; điêu tàn; đìu hiu然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分