拼
萧瑟
HSK1adj, onom 0 · Lv.1
xiāosè
rì rào; xào xạc (tiếng gió thổi cây)
desolate; bleak 萧瑟 景象 bleak scene
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rì rào; xào xạc (tiếng gió thổi cây)
desolate; bleak 萧瑟 景象 bleak scene